- Mã quản lý
- A6.310.HC002
- Công thức
- C12H8N2 · H2O
- Phân loại nguy hiểm (GHS)
- GHS06Độc hạiGHS09Nguy hại môi trường
Từ cảnh báo (tham khảo): Nguy hiểm
- GHS06 · Đầu lâu xương chéoĐộc cấp tính (gây tử vong hoặc rất độc)
- GHS09 · Môi trườngĐộc với sinh vật thủy sinh
- Tài liệu an toàn
- Chưa có tài liệu
Cấu trúc phân tử và công thức
Công thức cấu tạo vẽ từ dữ liệu cấu trúc theo mã CAS (Wikidata/NCI).
- Khối lượng mol
- 198,23 g/mol
- Số nguyên tố
- 4
- Số nguyên tử
- 25
- Nước kết tinh
- 1 H₂O
- 6CCacbon×12 · 72,7%
- 1HHiđro×10 · 5,1%
- 7NNitơ×2 · 14,1%
- 8OOxi×1 · 8,1%
Xem MSDS trực tuyến
Tra cứu phiếu an toàn hóa chất theo mã CAS 5144-89-8 trên cơ sở dữ liệu công khai:
Phiếu này do mô hình gpt-4.1 sinh ngày 28/8/2026 dựa trên tên, công thức, mã CAS và phân loại nguy hiểm lưu trong hệ thống. Đây KHÔNG phải phiếu an toàn hóa chất chính thức và không thay thế tài liệu của nhà sản xuất. Trước khi thao tác với hóa chất, phải đối chiếu MSDS gốc của nhà cung cấp.
1,10-phenanthroline — C12H8N2
1. Nhận dạng hóa chất
1,10-Phenanthroline là chất rắn kết tinh, màu trắng ngà đến vàng nhạt, không mùi. Tan tốt trong ethanol, aceton, benzen, hơi tan trong nước.
2. Thành phần / thông tin thành phần
Thành phần chính: 1,10-Phenanthroline (C12H8N2), CAS: 66-71-7. Không chứa tạp chất nguy hiểm đáng kể theo kiến thức phổ quát.
3. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm
Gây kích ứng nghiêm trọng da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp. Có thể gây độc qua đường nuốt, hít hoặc tiếp xúc lâu dài.
4. Biện pháp sơ cứu
Nếu dính vào da, rửa sạch bằng nhiều nước. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa mắt ít nhất 15 phút và đi khám bác sĩ. Nếu nuốt phải, không gây nôn, chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế ngay.
5. Biện pháp chữa cháy
Dùng bình chữa cháy bột khô, CO2 hoặc bọt. Tránh hít khói sinh ra khi cháy, vì có thể tạo khí độc như NOx và CO.
6. Biện pháp xử lý tràn đổ
Thu gom rắn bị rơi vãi bằng thìa/lưới, tránh phát tán bụi. Đặt vào thùng chuyên dụng, lau sạch khu vực.
7. Sử dụng và bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nhiệt, ánh sáng trực tiếp và các chất oxy hóa mạnh. Để trong lọ kín, ghi nhãn rõ ràng.
8. Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân
Sử dụng găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm khi thao tác. Làm việc nơi thông thoáng hoặc có hút khí.
9. Đặc tính lý — hóa
Nhiệt độ nóng chảy khoảng 117–122°C. Bốc hơi không đáng kể ở nhiệt độ thường. Có thể cháy ở nhiệt độ cao.
10. Tính ổn định và khả năng phản ứng
Ổn định trong điều kiện phòng bình thường. Tránh tiếp xúc chất oxy hóa mạnh và acid mạnh.
11. Thông tin độc tính
Gây độc cấp và mãn qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp, có thể ảnh hưởng gan, thận nếu tiếp xúc kéo dài hoặc liều cao. Cụ thể về LD50 cần tra cứu tài liệu của nhà sản xuất.
12. Thông tin sinh thái
Có thể độc với sinh vật thủy sinh, không để hóa chất xâm nhập nguồn nước.
13. Yêu cầu thải bỏ
Xử lý hóa chất thải và vật liệu dính hóa chất theo quy định về chất thải nguy hại. Không đổ xuống cống hoặc môi trường tự nhiên.