1,10-phenanthroline monohydrate

A6.310.HC002

Bạn đang xem trang tra cứu công khai dành cho mã QR dán trên chai hóa chất - không cần đăng nhập.
Mã quản lý
A6.310.HC002
Công thức
C12H8N2 · H2O
Phân loại nguy hiểm (GHS)
GHS06Độc hạiGHS09Nguy hại môi trường

Từ cảnh báo (tham khảo): Nguy hiểm

  • GHS06 · Đầu lâu xương chéoĐộc cấp tính (gây tử vong hoặc rất độc)
  • GHS09 · Môi trườngĐộc với sinh vật thủy sinh
Tài liệu an toàn
Chưa có tài liệu

Cấu trúc phân tử và công thức

Công thức cấu tạo của 1,10-phenanthroline monohydrate

Công thức cấu tạo vẽ từ dữ liệu cấu trúc theo mã CAS (Wikidata/NCI).

C12H8N2 · H2OCông thức Hill: C12H10N2O
Khối lượng mol
198,23 g/mol
Số nguyên tố
4
Số nguyên tử
25
Nước kết tinh
1 H₂O
  • 6CCacbon×12 · 72,7%
  • 1HHiđro×10 · 5,1%
  • 7NNitơ×2 · 14,1%
  • 8OOxi×1 · 8,1%

Xem MSDS trực tuyến

Tra cứu phiếu an toàn hóa chất theo mã CAS 5144-89-8 trên cơ sở dữ liệu công khai:

Bản tóm tắt AI bên dưới được soạn trước khi phân loại nguy hiểm được rà soát lại, nên có thể chưa khớp phân loại hiện tại. Hãy căn cứ vào phân loại và hình đồ GHS ở trên, và MSDS của nhà sản xuất.

1,10-phenanthroline — C12H8N2

Mã hóa chất: 66-71-7 · Mã CAS: 66-71-7

1. Nhận dạng hóa chất

1,10-Phenanthroline là chất rắn kết tinh, màu trắng ngà đến vàng nhạt, không mùi. Tan tốt trong ethanol, aceton, benzen, hơi tan trong nước.

2. Thành phần / thông tin thành phần

Thành phần chính: 1,10-Phenanthroline (C12H8N2), CAS: 66-71-7. Không chứa tạp chất nguy hiểm đáng kể theo kiến thức phổ quát.

3. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm

Gây kích ứng nghiêm trọng da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp. Có thể gây độc qua đường nuốt, hít hoặc tiếp xúc lâu dài.

4. Biện pháp sơ cứu

Nếu dính vào da, rửa sạch bằng nhiều nước. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa mắt ít nhất 15 phút và đi khám bác sĩ. Nếu nuốt phải, không gây nôn, chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế ngay.

5. Biện pháp chữa cháy

Dùng bình chữa cháy bột khô, CO2 hoặc bọt. Tránh hít khói sinh ra khi cháy, vì có thể tạo khí độc như NOx và CO.

6. Biện pháp xử lý tràn đổ

Thu gom rắn bị rơi vãi bằng thìa/lưới, tránh phát tán bụi. Đặt vào thùng chuyên dụng, lau sạch khu vực.

7. Sử dụng và bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nhiệt, ánh sáng trực tiếp và các chất oxy hóa mạnh. Để trong lọ kín, ghi nhãn rõ ràng.

8. Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân

Sử dụng găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm khi thao tác. Làm việc nơi thông thoáng hoặc có hút khí.

9. Đặc tính lý — hóa

Nhiệt độ nóng chảy khoảng 117–122°C. Bốc hơi không đáng kể ở nhiệt độ thường. Có thể cháy ở nhiệt độ cao.

10. Tính ổn định và khả năng phản ứng

Ổn định trong điều kiện phòng bình thường. Tránh tiếp xúc chất oxy hóa mạnh và acid mạnh.

11. Thông tin độc tính

Gây độc cấp và mãn qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp, có thể ảnh hưởng gan, thận nếu tiếp xúc kéo dài hoặc liều cao. Cụ thể về LD50 cần tra cứu tài liệu của nhà sản xuất.

12. Thông tin sinh thái

Có thể độc với sinh vật thủy sinh, không để hóa chất xâm nhập nguồn nước.

13. Yêu cầu thải bỏ

Xử lý hóa chất thải và vật liệu dính hóa chất theo quy định về chất thải nguy hại. Không đổ xuống cống hoặc môi trường tự nhiên.