2,4-Dichloro-phenoxyacetic acid

A6.205.HC002

Bạn đang xem trang tra cứu công khai dành cho mã QR dán trên chai hóa chất - không cần đăng nhập.
Mã quản lý
A6.205.HC002
Công thức
C8H6Cl2O3
Phân loại nguy hiểm (GHS)
GHS05Ăn mònGHS07Kích ứng

Từ cảnh báo (tham khảo): Nguy hiểm

  • GHS05 · Ăn mònĂn mòn da, tổn thương mắt nghiêm trọng, ăn mòn kim loại
  • GHS07 · Dấu chấm thanKích ứng da/mắt, độc cấp tính nhẹ, gây mẫn cảm da
Tài liệu an toàn
Chưa có tài liệu

Cấu trúc phân tử và công thức

Công thức cấu tạo của 2,4-Dichloro-phenoxyacetic acid

Công thức cấu tạo vẽ từ dữ liệu cấu trúc theo mã CAS (Wikidata/NCI).

C8H6Cl2O3Công thức Hill: C8H6Cl2O3
Khối lượng mol
221,03 g/mol
Số nguyên tố
4
Số nguyên tử
19
Nước kết tinh
Khan
  • 6CCacbon×8 · 43,5%
  • 1HHiđro×6 · 2,7%
  • 17ClClo×2 · 32,1%
  • 8OOxi×3 · 21,7%

Xem MSDS trực tuyến

Tra cứu phiếu an toàn hóa chất theo mã CAS 94-75-7 trên cơ sở dữ liệu công khai:

Bản tóm tắt AI bên dưới được soạn trước khi phân loại nguy hiểm được rà soát lại, nên có thể chưa khớp phân loại hiện tại. Hãy căn cứ vào phân loại và hình đồ GHS ở trên, và MSDS của nhà sản xuất.

2,4-Dichloro-phenoxyacetic acid — C8H6Cl2O3

Mã CAS: 94-75-7 · Áp dụng cho 2 chai cùng mã CAS trong kho

1. Nhận dạng hóa chất

2,4-Dichloro-phenoxyacetic acid (2,4-D); bột hoặc tinh thể màu trắng; có thể có mùi nhẹ đặc trưng.

2. Thành phần / thông tin thành phần

Axit 2,4-dichlorophenoxyacetic tinh khiết hoặc hỗn hợp với tạp chất; mã CAS: 94-75-7.

3. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm

Độc khi nuốt phải; có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh khi phơi nhiễm kéo dài hoặc liều lớn. Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Không ăn mòn mạnh nhưng có thể gây tổn thương mô khi tiếp xúc kéo dài.

4. Biện pháp sơ cứu

Nếu nuốt phải, không gây nôn; súc miệng và chuyển đến cơ sở y tế ngay. Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa kỹ bằng nước nhiều phút; tháo bỏ quần áo bị dính hóa chất. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.

5. Biện pháp chữa cháy

Dùng bình chữa cháy bột, CO2 hoặc bọt; tránh dùng nước áp lực cao. Tránh hít phải khói sinh ra khi cháy vì có thể chứa khí độc clo và các dẫn xuất oxi hóa.

6. Biện pháp xử lý tràn đổ

Thu dọn bằng vật liệu hút thấm; thu gom chất thải vào thùng kín. Ngăn không cho hóa chất tràn xuống cống hoặc nguồn nước.

7. Sử dụng và bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, mát, tránh ánh nắng và xa nguồn nhiệt, axit mạnh, bazơ mạnh. Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.

8. Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân

Mang găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm và khẩu trang phòng độc khi thao tác lâu hoặc trên diện rộng.

9. Đặc tính lý — hóa

Nhiệt độ nóng chảy khoảng 140°C, ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ; bền trong điều kiện thường.

10. Tính ổn định và khả năng phản ứng

Ổn định trong điều kiện thông thường; tránh tiếp xúc với bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh để không sinh ra sản phẩm phụ nguy hiểm.

11. Thông tin độc tính

Độc cấp tính khi nuốt hoặc tiếp xúc kéo dài; có thể gây mệt mỏi, đau cơ, tổn thương gan, thận. Cần tra cứu tài liệu của nhà sản xuất về liều gây độc cụ thể.

12. Thông tin sinh thái

Độc đối với sinh vật thủy sinh, tích lũy trong môi trường nước. Tránh để hóa chất xâm nhập nguồn nước thải.

13. Yêu cầu thải bỏ

Thu gom vào thùng chứa chuyên dụng; không đổ ra cống rãnh. Xử lý theo đúng quy định an toàn môi trường của địa phương.