- Mã quản lý
- A6.205.HC002
- Công thức
- C8H6Cl2O3
- Phân loại nguy hiểm (GHS)
- GHS05Ăn mònGHS07Kích ứng
Từ cảnh báo (tham khảo): Nguy hiểm
- GHS05 · Ăn mònĂn mòn da, tổn thương mắt nghiêm trọng, ăn mòn kim loại
- GHS07 · Dấu chấm thanKích ứng da/mắt, độc cấp tính nhẹ, gây mẫn cảm da
- Tài liệu an toàn
- Chưa có tài liệu
Cấu trúc phân tử và công thức
Công thức cấu tạo vẽ từ dữ liệu cấu trúc theo mã CAS (Wikidata/NCI).
- Khối lượng mol
- 221,03 g/mol
- Số nguyên tố
- 4
- Số nguyên tử
- 19
- Nước kết tinh
- Khan
- 6CCacbon×8 · 43,5%
- 1HHiđro×6 · 2,7%
- 17ClClo×2 · 32,1%
- 8OOxi×3 · 21,7%
Xem MSDS trực tuyến
Tra cứu phiếu an toàn hóa chất theo mã CAS 94-75-7 trên cơ sở dữ liệu công khai:
Phiếu này do mô hình gpt-4.1 sinh ngày 28/8/2026 dựa trên tên, công thức, mã CAS và phân loại nguy hiểm lưu trong hệ thống. Đây KHÔNG phải phiếu an toàn hóa chất chính thức và không thay thế tài liệu của nhà sản xuất. Trước khi thao tác với hóa chất, phải đối chiếu MSDS gốc của nhà cung cấp.
2,4-Dichloro-phenoxyacetic acid — C8H6Cl2O3
1. Nhận dạng hóa chất
2,4-Dichloro-phenoxyacetic acid (2,4-D); bột hoặc tinh thể màu trắng; có thể có mùi nhẹ đặc trưng.
2. Thành phần / thông tin thành phần
Axit 2,4-dichlorophenoxyacetic tinh khiết hoặc hỗn hợp với tạp chất; mã CAS: 94-75-7.
3. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm
Độc khi nuốt phải; có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh khi phơi nhiễm kéo dài hoặc liều lớn. Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Không ăn mòn mạnh nhưng có thể gây tổn thương mô khi tiếp xúc kéo dài.
4. Biện pháp sơ cứu
Nếu nuốt phải, không gây nôn; súc miệng và chuyển đến cơ sở y tế ngay. Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa kỹ bằng nước nhiều phút; tháo bỏ quần áo bị dính hóa chất. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
5. Biện pháp chữa cháy
Dùng bình chữa cháy bột, CO2 hoặc bọt; tránh dùng nước áp lực cao. Tránh hít phải khói sinh ra khi cháy vì có thể chứa khí độc clo và các dẫn xuất oxi hóa.
6. Biện pháp xử lý tràn đổ
Thu dọn bằng vật liệu hút thấm; thu gom chất thải vào thùng kín. Ngăn không cho hóa chất tràn xuống cống hoặc nguồn nước.
7. Sử dụng và bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, mát, tránh ánh nắng và xa nguồn nhiệt, axit mạnh, bazơ mạnh. Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
8. Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân
Mang găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm và khẩu trang phòng độc khi thao tác lâu hoặc trên diện rộng.
9. Đặc tính lý — hóa
Nhiệt độ nóng chảy khoảng 140°C, ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ; bền trong điều kiện thường.
10. Tính ổn định và khả năng phản ứng
Ổn định trong điều kiện thông thường; tránh tiếp xúc với bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh để không sinh ra sản phẩm phụ nguy hiểm.
11. Thông tin độc tính
Độc cấp tính khi nuốt hoặc tiếp xúc kéo dài; có thể gây mệt mỏi, đau cơ, tổn thương gan, thận. Cần tra cứu tài liệu của nhà sản xuất về liều gây độc cụ thể.
12. Thông tin sinh thái
Độc đối với sinh vật thủy sinh, tích lũy trong môi trường nước. Tránh để hóa chất xâm nhập nguồn nước thải.
13. Yêu cầu thải bỏ
Thu gom vào thùng chứa chuyên dụng; không đổ ra cống rãnh. Xử lý theo đúng quy định an toàn môi trường của địa phương.