- Mã quản lý
- A6.203.HC097
- Công thức
- C12H10O2
- Phân loại nguy hiểm (GHS)
- GHS05Ăn mònGHS07Kích ứng
Từ cảnh báo (tham khảo): Nguy hiểm
- GHS05 · Ăn mònĂn mòn da, tổn thương mắt nghiêm trọng, ăn mòn kim loại
- GHS07 · Dấu chấm thanKích ứng da/mắt, độc cấp tính nhẹ, gây mẫn cảm da
- Tài liệu an toàn
- Chưa có tài liệu
Cấu trúc phân tử và công thức
Công thức cấu tạo vẽ từ dữ liệu cấu trúc theo mã CAS (Wikidata/NCI).
- Khối lượng mol
- 186,21 g/mol
- Số nguyên tố
- 3
- Số nguyên tử
- 24
- Nước kết tinh
- Khan
- 6CCacbon×12 · 77,4%
- 1HHiđro×10 · 5,4%
- 8OOxi×2 · 17,2%
Xem MSDS trực tuyến
Tra cứu phiếu an toàn hóa chất theo mã CAS 86-87-3 trên cơ sở dữ liệu công khai:
Phiếu này do mô hình gpt-4.1 sinh ngày 28/8/2026 dựa trên tên, công thức, mã CAS và phân loại nguy hiểm lưu trong hệ thống. Đây KHÔNG phải phiếu an toàn hóa chất chính thức và không thay thế tài liệu của nhà sản xuất. Trước khi thao tác với hóa chất, phải đối chiếu MSDS gốc của nhà cung cấp.
1-Naphthylacetic acid — C12H10O2
1. Nhận dạng hóa chất
1-Naphthylacetic acid là chất rắn dạng tinh thể trắng, công thức phân tử C12H10O2, mã CAS 86-87-3.
2. Thành phần / thông tin thành phần
1-Naphthylacetic acid tinh khiết, không pha tạp.
3. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm
Gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp mạnh. Nếu nuốt nhiều có thể gây ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng. Tránh tiếp xúc trực tiếp và hít phải bụi. Không gây ăn mòn mạnh lên da/thép thông thường.
4. Biện pháp sơ cứu
Trong trường hợp tiếp xúc mắt, rửa ngay bằng thật nhiều nước ít nhất 15 phút và đi kiểm tra y tế. Nếu tiếp xúc da, rửa sạch bằng nước và xà phòng. Nếu nuốt phải, không cố gây nôn, đưa đến cơ sở ý tế kèm phiếu an toàn hóa chất.
5. Biện pháp chữa cháy
Sử dụng bột khô, CO2 hoặc bọt để dập lửa. Tránh xịt nước thẳng vào hóa chất. Khi cháy sinh ra khói độc, trang bị mặt nạ phòng độc khi dập lửa.
6. Biện pháp xử lý tràn đổ
Giới hạn lan rộng, thu gom cẩn thận, tránh tạo bụi. Gom vào thùng kín có dán nhãn phù hợp để xử lý.
7. Sử dụng và bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và xa nguồn nhiệt. Đậy kín sau khi sử dụng.
8. Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân
Trang bị găng tay hóa chất, kính bảo hộ và áo choàng phòng thí nghiệm. Làm việc nơi thông thoáng, tránh hít bụi.
9. Đặc tính lý — hóa
Chất rắn, không bay hơi, tan ít trong nước, ổn định ở điều kiện thường.
10. Tính ổn định và khả năng phản ứng
Ổn định trong điều kiện lưu trữ thông thường, tránh tia lửa và hóa chất mạnh có tính oxy hóa.
11. Thông tin độc tính
Có độc tính cấp thấp, chủ yếu qua đường tiêu hóa và hô hấp. Cần tra cứu tài liệu của nhà sản xuất để biết thêm số liệu chi tiết.
12. Thông tin sinh thái
Không đổ hóa chất ra môi trường. Có thể độc đối với sinh vật thủy sinh nếu rò rỉ số lượng lớn.
13. Yêu cầu thải bỏ
Xử lý theo quy định về chất thải hóa chất nguy hại. Không xả vào hệ thống thoát nước chung.